TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

checkmate

UK/ˈt͡ʃɛkmeɪt/ US/ˈt͡ʃɛkmeɪt/ giọng máy của trình duyệt

checkmate nghĩa là sự chiếu tướng, nước cờ chiếu hết, sự thua, sự thất bại.

Nghĩa của checkmate

Danh từ

  1. Đánh cờ Sự chiếu tướng; nước cờ chiếu hết.
  2. Sự thua, sự thất bại.

Ngoại động từ

  1. Đánh cờ Chiếu hết.
  2. Làm thất bại, đánh bại (người, kế hoạch).

Thán từ

  1. Chiếu tướng, chiếu hết.

Dạng từ của checkmate

Số nhiềucheckmates
Ngôi thứ ba số ítcheckmates
Hiện tại phân từ (-ing)checkmating
Quá khứ phân từcheckmated
Quá khứcheckmated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với checkmate

Đồng nghĩa

Họ từ của checkmate

Cụm từ, thành ngữ với checkmate

  • to play checkmate with somebody — (Đánh cờ) Chiếu tướng vì bắt ai phải thua; Đánh bại ai, đánh gục ai; phá vỡ kế hoạch của ai.

Câu ví dụ với checkmate

  • Tom looked at me triumphantly and said, "Checkmate." Tom nhìn vào tôi với vẻ đắc thắng và nói, "Chiếu tướng."
  • Checkmate, atheists! Chiếu tướng, người vô thần!
  • If your king has been checkmated then that means you lost. Nếu vua của bạn bị chiếu hết thì bạn thua.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

checkmate nghĩa là gì?

checkmate (danh từ, ngoại động từ, thán từ) nghĩa là sự chiếu tướng, nước cờ chiếu hết, sự thua, sự thất bại.

checkmate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của checkmate: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɛkmeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɛkmeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.