TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chiều sâu tiếng Anh là gì?

"chiều sâu" trong tiếng Anh là depth (danh từ).

depth Danh từ

UK/dɛpθ/US/dɛpθ/

Nghĩa: Chiều sâu, bề sâu, độ sâu; độ dày.

  • This movie is really trashy; it’s just trying to shock people without offering any depth.Bộ phim này thật rác rưởi; nó chỉ cố gây sốc cho khán giả chứ không hề có chiều sâu.
  • To calculate the volume, you multiply the length by the width and then by the depth.Để tính thể tích, bạn hãy nhân chiều dài với chiều rộng rồi với chiều sâu.

Xem đầy đủ từ "depth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chiều sâu tiếng Anh là gì?

"chiều sâu" trong tiếng Anh là depth (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.