TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chi phiếu tiếng Anh là gì?

"chi phiếu" trong tiếng Anh là cheque (danh từ).

cheque Danh từ

UK/t͡ʃɛk/US/t͡ʃɛk/ giọng máy

Nghĩa: séc, chi phiếu

Xem đầy đủ từ "cheque": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chi phiếu tiếng Anh là gì?

"chi phiếu" trong tiếng Anh là cheque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.