Chi phiếu tiếng Anh là gì?
"chi phiếu" trong tiếng Anh là cheque (danh từ).
cheque Danh từ
UK/t͡ʃɛk/US/t͡ʃɛk/ giọng máy
Nghĩa: séc, chi phiếu
Câu hỏi thường gặp
Chi phiếu tiếng Anh là gì?
"chi phiếu" trong tiếng Anh là cheque (danh từ).
"chi phiếu" trong tiếng Anh là cheque (danh từ).
UK/t͡ʃɛk/US/t͡ʃɛk/ giọng máy
Nghĩa: séc, chi phiếu
"chi phiếu" trong tiếng Anh là cheque (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.