TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chi trước tiếng Anh là gì?

"chi trước" trong tiếng Anh là forelimb (danh từ), antebrachial (tính từ), antibrachium (danh từ).

forelimb Danh từ

Nghĩa: Chi trước.

Xem đầy đủ từ "forelimb": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

antebrachial Tính từ

Nghĩa: Thuộc tay; chi trước.

Xem đầy đủ từ "antebrachial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

antibrachium Danh từ

Nghĩa: Chi trước; tay.

Xem đầy đủ từ "antibrachium": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

antebrachium Danh từ

Nghĩa: Tay; chi trước.

Xem đầy đủ từ "antebrachium": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brachium Danh từ

Nghĩa: Tay; chi trước; chân trước; chân cuốn.

Xem đầy đủ từ "brachium": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chi trước tiếng Anh là gì?

"chi trước" trong tiếng Anh là forelimb (danh từ), antebrachial (tính từ), antibrachium (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.