Chi trước tiếng Anh là gì?
"chi trước" trong tiếng Anh là forelimb (danh từ), antebrachial (tính từ), antibrachium (danh từ).
forelimb Danh từ
Nghĩa: Chi trước.
antebrachial Tính từ
Nghĩa: Thuộc tay; chi trước.
antibrachium Danh từ
Nghĩa: Chi trước; tay.
antebrachium Danh từ
Nghĩa: Tay; chi trước.
brachium Danh từ
Nghĩa: Tay; chi trước; chân trước; chân cuốn.
Câu hỏi thường gặp
Chi trước tiếng Anh là gì?
"chi trước" trong tiếng Anh là forelimb (danh từ), antebrachial (tính từ), antibrachium (danh từ).