TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chia động từ tiếng Anh là gì?

"chia động từ" trong tiếng Anh là conjugate (động từ), conjugation (danh từ).

conjugate Động từ

UK/ˈkɒn.d͡ʒə.ɡeɪt/US/ˈkɑn.d͡ʒə.ɡeɪt/

Nghĩa: chia động từ

Xem đầy đủ từ "conjugate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conjugation Danh từ

UK/ˌkɒnd͡ʒəˈɡeɪʃən/US/ˌkɑnd͡ʒəˈɡeɪʃən/

Nghĩa: chia động từ

Xem đầy đủ từ "conjugation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ tiếng Anh là gì?

"chia động từ" trong tiếng Anh là conjugate (động từ), conjugation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.