TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chia thành đoạn tiếng Anh là gì?

"chia thành đoạn" trong tiếng Anh là paragraph (ngoại động từ).

paragraph Ngoại động từ

UK/ˈpæɹəɡɹɑːf/US/ˈpæɹəɡɹæf/

Nghĩa: Sắp xếp (một bài...) thành đoạn; chia thành đoạn.

Xem đầy đủ từ "paragraph": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chia thành đoạn tiếng Anh là gì?

"chia thành đoạn" trong tiếng Anh là paragraph (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.