Chuông cửa tiếng Anh là gì?
"chuông cửa" trong tiếng Anh là doorbell (danh từ).
doorbell Danh từ
UK/ˈdɔː.bɛl/US/ˈdɔɹ.bɛl/
Nghĩa: chuông cửa
- When Tom heard the doorbell ring, he said, "Who could that be?"Khi Tom nghe thấy tiếng chuông cửa, anh ấy nói "Có thể là ai vậy nhỉ?"
Câu hỏi thường gặp
Chuông cửa tiếng Anh là gì?
"chuông cửa" trong tiếng Anh là doorbell (danh từ).