TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chuông cửa tiếng Anh là gì?

"chuông cửa" trong tiếng Anh là doorbell (danh từ).

doorbell Danh từ

UK/ˈdɔː.bɛl/US/ˈdɔɹ.bɛl/

Nghĩa: chuông cửa

  • When Tom heard the doorbell ring, he said, "Who could that be?"Khi Tom nghe thấy tiếng chuông cửa, anh ấy nói "Có thể là ai vậy nhỉ?"

Xem đầy đủ từ "doorbell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chuông cửa tiếng Anh là gì?

"chuông cửa" trong tiếng Anh là doorbell (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.