TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chuồng cửa tiếng Anh là gì?

"chuồng cửa" trong tiếng Anh là doorbell (danh từ).

doorbell Danh từ

UK/ˈdɔː.bɛl/US/ˈdɔɹ.bɛl/

Nghĩa: Chuồng (ở) cửa.

Xem đầy đủ từ "doorbell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chuồng cửa tiếng Anh là gì?

"chuồng cửa" trong tiếng Anh là doorbell (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.