Chuỗi cung ứng tiếng Anh là gì?
"chuỗi cung ứng" trong tiếng Anh là supply chain (danh từ).
supply chain Danh từ
Nghĩa: Chuỗi cung ứng.
- It's necessary for national security that the supply chain not depend too heavily on Chinese companies.Điều quan trọng đối với an ninh quốc gia là chuỗi cung ứng không được phụ thuộc quá nhiều vào các công ty Trung Quốc.
- We have to create an independent supply chain.Chúng ta cần tạo ra một chuỗi cung ứng độc lập.
Câu hỏi thường gặp
Chuỗi cung ứng tiếng Anh là gì?
"chuỗi cung ứng" trong tiếng Anh là supply chain (danh từ).