TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chuỗi cung ứng tiếng Anh là gì?

"chuỗi cung ứng" trong tiếng Anh là supply chain (danh từ).

supply chain Danh từ

Nghĩa: Chuỗi cung ứng.

  • It's necessary for national security that the supply chain not depend too heavily on Chinese companies.Điều quan trọng đối với an ninh quốc gia là chuỗi cung ứng không được phụ thuộc quá nhiều vào các công ty Trung Quốc.
  • We have to create an independent supply chain.Chúng ta cần tạo ra một chuỗi cung ứng độc lập.

Xem đầy đủ từ "supply chain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chuỗi cung ứng tiếng Anh là gì?

"chuỗi cung ứng" trong tiếng Anh là supply chain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.