TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chu kì bán rã tiếng Anh là gì?

"chu kì bán rã" trong tiếng Anh là half-life (danh từ).

half-life Danh từ

US/ˈhæfˌlaɪf/

Nghĩa: chu kì bán rã, chu kỳ bán rã, chu kỳ nửa phân rã

Xem đầy đủ từ "half-life": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chu kì bán rã tiếng Anh là gì?

"chu kì bán rã" trong tiếng Anh là half-life (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.