TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chung thủy tiếng Anh là gì?

"chung thủy" trong tiếng Anh là faithful (tính từ), unmisgiving (tính từ).

faithful Tính từ

UK/ˈfeɪθ.fl̩/US/ˈfeɪθ.fl̩/

Nghĩa: chung thủy

Xem đầy đủ từ "faithful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unmisgiving Tính từ

Nghĩa: Đáng tin, chung thủy.

Xem đầy đủ từ "unmisgiving": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chung thủy tiếng Anh là gì?

"chung thủy" trong tiếng Anh là faithful (tính từ), unmisgiving (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.