faithful
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfeɪθ.fl̩/
US/ˈfeɪθ.fl̩/
giọng máy của trình duyệt
faithful nghĩa là trung thành, chung thuỷ, có lương tâm, chung thủy.
Nghĩa của faithful
Tính từ
- Trung thành, chung thuỷ, trung nghĩa.
- Có lương tâm.
- Đáng tin cậy.
- Trung thực, chính xác.
- a faithful reportbáo cáo trung thực, báo cáo chính xác
Dạng từ của faithful
| So sánh hơn | more faithful |
| So sánh nhất | most faithful |
| Số nhiều | faithfuls |
Họ từ của faithful
Cụm từ, thành ngữ với faithful
- the faithful — Những người ngoan đạo; Những tín đồ đạo Hồi; Những người trung thành.
Câu hỏi thường gặp
faithful nghĩa là gì?
faithful (tính từ) nghĩa là trung thành, chung thuỷ, có lương tâm, chung thủy.
faithful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faithful: giọng Anh (UK) /ˈfeɪθ.fl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈfeɪθ.fl̩/.