TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

faithful

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfeɪθ.fl̩/ US/ˈfeɪθ.fl̩/ giọng máy của trình duyệt

faithful nghĩa là trung thành, chung thuỷ, có lương tâm, chung thủy.

Nghĩa của faithful

Tính từ

  1. Trung thành, chung thuỷ, trung nghĩa.
  2. Có lương tâm.
  3. Đáng tin cậy.
  4. Trung thực, chính xác.
    • a faithful reportbáo cáo trung thực, báo cáo chính xác

Dạng từ của faithful

So sánh hơnmore faithful
So sánh nhấtmost faithful
Số nhiềufaithfuls

Họ từ của faithful

Cụm từ, thành ngữ với faithful

  • the faithful — Những người ngoan đạo; Những tín đồ đạo Hồi; Những người trung thành.

Câu hỏi thường gặp

faithful nghĩa là gì?

faithful (tính từ) nghĩa là trung thành, chung thuỷ, có lương tâm, chung thủy.

faithful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faithful: giọng Anh (UK) /ˈfeɪθ.fl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈfeɪθ.fl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.