TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Clêmêntê tiếng Anh là gì?

"clêmêntê" trong tiếng Anh là clement (danh từ riêng).

clement Danh từ riêng

UK/ˈklɛmənt/US/ˈklɛmənt/ giọng người thật

Nghĩa: Clêmêntê, Lê Minh.

Xem đầy đủ từ "clement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Clêmêntê tiếng Anh là gì?

"clêmêntê" trong tiếng Anh là clement (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "clement": Paul2520, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.