TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Com lê tiếng Anh là gì?

"com lê" trong tiếng Anh là suit (danh từ).

suit Danh từ

UK/suːt/US/sut/ giọng người thật

Nghĩa: âu phục, quần áo tây, com lê

  • Where did he have the suit made?Anh ta đã đặt làm bộ com lê này ở đâu?

Xem đầy đủ từ "suit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Com lê tiếng Anh là gì?

"com lê" trong tiếng Anh là suit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "suit": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.