suit
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/suːt/
US/sut/
giọng máy của trình duyệt
suit nghĩa là bộ com lê, bộ quần áo, lời xin, lời yêu cầu.
Nghĩa của suit
Danh từ
- Bộ com lê, bộ quần áo (đàn ông).
- dress suitbộ quần áo dạ hội
- Lời xin, lời yêu cầu, lời thỉnh cầu.
- to make suitxin xỏ
- to prosper in one's suitđạt lời yêu cầu
- Sự cầu hôn.
- Sự kiện tụng, sự tố tụng.
- Bộ quần áo giáp.
- Hàng hải Bộ buồm.
Ngoại động từ
- Làm cho phù hợp.
- Động tính từ quá khứ Thích hợp; quen; đủ điều kiện.
- he is not suited to be a teacheranh ta không có đủ điều kiện làm một giáo viên
- Thoả mãn, đáp ứng nhu cầu của, phù hợp với quyền lợi của.
- it does not suit all tastesđiều đó không thoả mãn tất cả thị hiếu
- Hợp với, thích hợp với.
- this climate does not suit himkhí hậu ở đây không hợp với anh ta
- the part suits him admirablyvai đó hợp với anh ta quá
Nội động từ
- Tiện, hợp với.
- that date will suitngày ấy tiện
- red does not suit with her complexionmàu đỏ không hợp với nước da của cô ta
Dạng từ của suit
| Số nhiều | suits |
| Ngôi thứ ba số ít | suits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | suiting |
| Quá khứ phân từ | suited |
| Quá khứ | suited |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suit
Đồng nghĩa
Họ từ của suit
Cụm từ, thành ngữ với suit
- suit yourself — Tuỳ anh muốn làm gì thì làm.
- suit one's book — Hợp với ý nguyện của mình.
Câu ví dụ với suit
- Where can I buy a bathing suit? Tôi có thể mua quần áo bơi ở đâu?
- Where did he have the suit made? Anh ta đã đặt làm bộ com lê này ở đâu?
- I'll change out of my diving suit and find something to open the barrel with. Tôi sẽ thay bộ đồ lặn của mình ra và tìm thứ gì đó để mở cái thùng.
- They also have ‘You can be serious without a suit’ as one of their key beliefs. Họ cũng có câu "Bạn có thể đứng đắn mà không cần com-lê" như một chìa khóa cho niềm tin của họ.
- You wear a nice suit but you have to put on a raincoat because it starts to rain. Bạn mặc một bộ vest đẹp nhưng bạn phải mặc áo mưa vào vì trời bắt đầu mưa rồi đấy.
- Suit yourself. Thích làm gì thì làm.
- This car is perfectly suited to my needs. Chiếc ô tô này hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của tôi.
- It suits you very well. Nó rất hợp với bạn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
suit nghĩa là gì?
suit (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bộ com lê, bộ quần áo, lời xin, lời yêu cầu.
suit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suit: giọng Anh (UK) /suːt/, giọng Mỹ (US) /sut/.