TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suit

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/suːt/ US/sut/ giọng máy của trình duyệt

suit nghĩa là bộ com lê, bộ quần áo, lời xin, lời yêu cầu.

Nghĩa của suit

Danh từ

  1. Bộ com lê, bộ quần áo (đàn ông).
    • dress suitbộ quần áo dạ hội
  2. Lời xin, lời yêu cầu, lời thỉnh cầu.
    • to make suitxin xỏ
    • to prosper in one's suitđạt lời yêu cầu
  3. Sự cầu hôn.
  4. Sự kiện tụng, sự tố tụng.
  5. Bộ quần áo giáp.
  6. Hàng hải Bộ buồm.

Ngoại động từ

  1. Làm cho phù hợp.
  2. Động tính từ quá khứ Thích hợp; quen; đủ điều kiện.
    • he is not suited to be a teacheranh ta không có đủ điều kiện làm một giáo viên
  3. Thoả mãn, đáp ứng nhu cầu của, phù hợp với quyền lợi của.
    • it does not suit all tastesđiều đó không thoả mãn tất cả thị hiếu
  4. Hợp với, thích hợp với.
    • this climate does not suit himkhí hậu ở đây không hợp với anh ta
    • the part suits him admirablyvai đó hợp với anh ta quá

Nội động từ

  1. Tiện, hợp với.
    • that date will suitngày ấy tiện
    • red does not suit with her complexionmàu đỏ không hợp với nước da của cô ta

Dạng từ của suit

Số nhiềusuits
Ngôi thứ ba số ítsuits
Hiện tại phân từ (-ing)suiting
Quá khứ phân từsuited
Quá khứsuited

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suit

Đồng nghĩa

Họ từ của suit

Cụm từ, thành ngữ với suit

  • suit yourself — Tuỳ anh muốn làm gì thì làm.
  • suit one's book — Hợp với ý nguyện của mình.

Câu ví dụ với suit

  • Where can I buy a bathing suit? Tôi có thể mua quần áo bơi ở đâu?
  • Where did he have the suit made? Anh ta đã đặt làm bộ com lê này ở đâu?
  • I'll change out of my diving suit and find something to open the barrel with. Tôi sẽ thay bộ đồ lặn của mình ra và tìm thứ gì đó để mở cái thùng.
  • They also have ‘You can be serious without a suit’ as one of their key beliefs. Họ cũng có câu "Bạn có thể đứng đắn mà không cần com-lê" như một chìa khóa cho niềm tin của họ.
  • You wear a nice suit but you have to put on a raincoat because it starts to rain. Bạn mặc một bộ vest đẹp nhưng bạn phải mặc áo mưa vào vì trời bắt đầu mưa rồi đấy.
  • Suit yourself. Thích làm gì thì làm.
  • This car is perfectly suited to my needs. Chiếc ô tô này hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của tôi.
  • It suits you very well. Nó rất hợp với bạn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

suit nghĩa là gì?

suit (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bộ com lê, bộ quần áo, lời xin, lời yêu cầu.

suit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suit: giọng Anh (UK) /suːt/, giọng Mỹ (US) /sut/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.