TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Con ếch tiếng Anh là gì?

"con ếch" trong tiếng Anh là frog (danh từ).

frog Danh từ

UK/fɹɒɡ/US/fɹɔɡ/

Nghĩa: Con ếch, con nhái, con ngoé.

  • I have a frog.Tôi có một con ếch.
  • After Mary kissed the frog, she turned into one.Sau khi Mary hôn con ếch, cô biến thành ếch.

Xem đầy đủ từ "frog": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Con ếch tiếng Anh là gì?

"con ếch" trong tiếng Anh là frog (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.