frog
Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/fɹɒɡ/
US/fɹɔɡ/
giọng máy của trình duyệt
frog nghĩa là con ếch, con nhái, đế guốc, ếch.
Nghĩa của frog
Danh từ
- Động vật học Con ếch, con nhái, con ngoé.
- The Frog in the Well.Ếch ngồi đáy giếng
- Động vật học Đế guốc (chân ngựa).
- Quai đeo kiếm, quai đeo lưỡi lê.
- Khuy khuyết thùa (áo nhà binh).
- Ngành đường sắt Đường ghi.
Dạng từ của frog
| Số nhiều | frogs |
| Ngôi thứ ba số ít | frogs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | frogging |
| Quá khứ phân từ | frogged |
| Quá khứ | frogged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frog
Đồng nghĩa
Họ từ của frog
Cụm từ, thành ngữ với frog
- frog in a well — Ếch ngồi đáy giếng.
- frog legs — Thịt ếch.
Câu ví dụ với frog
- The boy threw a stone at the frog. Cậu bé đã ném một hòn đá vào con ếch.
- I'll bewitch him into a frog! Tao sẽ biến nó thành ếch.
- The frog in the well. Ếch ngồi đáy giếng.
- After Mary kissed the frog, she turned into one. Sau khi Mary hôn con ếch, cô biến thành ếch.
- I have a frog. Tôi có một con ếch.
- I hate frogs. Tôi ghét ếch.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
frog nghĩa là gì?
frog (danh từ) nghĩa là con ếch, con nhái, đế guốc, ếch.
frog phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frog: giọng Anh (UK) /fɹɒɡ/, giọng Mỹ (US) /fɹɔɡ/.