TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frog

Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/fɹɒɡ/ US/fɹɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

frog nghĩa là con ếch, con nhái, đế guốc, ếch.

Nghĩa của frog

Danh từ

  1. Động vật học Con ếch, con nhái, con ngoé.
    • The Frog in the Well.Ếch ngồi đáy giếng
  2. Động vật học Đế guốc (chân ngựa).
  3. Quai đeo kiếm, quai đeo lưỡi lê.
  4. Khuy khuyết thùa (áo nhà binh).
  5. Ngành đường sắt Đường ghi.

Dạng từ của frog

Số nhiềufrogs
Ngôi thứ ba số ítfrogs
Hiện tại phân từ (-ing)frogging
Quá khứ phân từfrogged
Quá khứfrogged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frog

Đồng nghĩa

Họ từ của frog

Cụm từ, thành ngữ với frog

  • frog in a well — Ếch ngồi đáy giếng.
  • frog legs — Thịt ếch.

Câu ví dụ với frog

  • The boy threw a stone at the frog. Cậu bé đã ném một hòn đá vào con ếch.
  • I'll bewitch him into a frog! Tao sẽ biến nó thành ếch.
  • The frog in the well. Ếch ngồi đáy giếng.
  • After Mary kissed the frog, she turned into one. Sau khi Mary hôn con ếch, cô biến thành ếch.
  • I have a frog. Tôi có một con ếch.
  • I hate frogs. Tôi ghét ếch.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

frog nghĩa là gì?

frog (danh từ) nghĩa là con ếch, con nhái, đế guốc, ếch.

frog phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frog: giọng Anh (UK) /fɹɒɡ/, giọng Mỹ (US) /fɹɔɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.