Con khỉ tiếng Anh là gì?
"con khỉ" trong tiếng Anh là monkey (danh từ), jackanapes (danh từ).
monkey Danh từ
UK/ˈmʌŋki/US/ˈmʌŋki/
Nghĩa: Con khỉ.
- Long long ago in India, a monkey, a fox, and a rabbit lived happily together.Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau.
- That's a monkey.Kia là một con khỉ.
jackanapes Danh từ
UK/ˈd͡ʒækəneɪps/US/ˈd͡ʒækəˌneɪps/
Nghĩa: Con khỉ.
Câu hỏi thường gặp
Con khỉ tiếng Anh là gì?
"con khỉ" trong tiếng Anh là monkey (danh từ), jackanapes (danh từ).