TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Con mái tiếng Anh là gì?

"con mái" trong tiếng Anh là female (danh từ).

female Danh từ

UK/ˈfiː.meɪl/US/ˈfiː.meɪl/

Nghĩa: Con cái, con mái.

Xem đầy đủ từ "female": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Con mái tiếng Anh là gì?

"con mái" trong tiếng Anh là female (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.