TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

female

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfiː.meɪl/ US/ˈfiː.meɪl/ giọng máy của trình duyệt

female nghĩa là cái, mái, đàn bà con gái, nữ.

Nghĩa của female

Tính từ

  1. Cái, mái.
    • a female dogcon chó cái
  2. Thuộc Đàn bà con gái, nữ.
    • female candidatethí sinh nữ
    • female weaknesssự mến yêu của đàn bà
  3. Yếu, nhạt, mờ.
    • female sapphirexafia mờ
  4. Kỹ thuật Có lỗ để lắp, có lỗ để tra.

Danh từ

  1. Động vật học Con cái, con mái.
  2. Thực vật học Gốc cái; cây cái.
  3. Từ hiếm, nghĩa hiếm Người đàn bà, người phụ nữ.
  4. Thông tục Con mụ, con mẹ.

Dạng từ của female

So sánh hơnfemaler
So sánh nhấtfemalest
Số nhiềufemales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với female

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của female

Cụm từ, thành ngữ với female

  • female connector — Bộ nối âm, bộ liên kết âm.
  • female genital mutilation — Sự cắt âm vật.
  • female receptacle — Ổ cắm âm.

Câu ví dụ với female

  • What do we have to do with this female prisoner? Chúng ta phải làm gì với nữ phạm nhân này?
  • It'd be best if a few more female singers could come. Nếu có thêm vài ca sỹ nữ nữa tới thì không còn gì tuyệt hơn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

female nghĩa là gì?

female (tính từ, danh từ) nghĩa là cái, mái, đàn bà con gái, nữ.

female phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của female: giọng Anh (UK) /ˈfiː.meɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈfiː.meɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.