female
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfiː.meɪl/
US/ˈfiː.meɪl/
giọng máy của trình duyệt
female nghĩa là cái, mái, đàn bà con gái, nữ.
Nghĩa của female
Tính từ
- Cái, mái.
- a female dogcon chó cái
- Thuộc Đàn bà con gái, nữ.
- female candidatethí sinh nữ
- female weaknesssự mến yêu của đàn bà
- Yếu, nhạt, mờ.
- female sapphirexafia mờ
- Kỹ thuật Có lỗ để lắp, có lỗ để tra.
Danh từ
- Động vật học Con cái, con mái.
- Thực vật học Gốc cái; cây cái.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Người đàn bà, người phụ nữ.
- Thông tục Con mụ, con mẹ.
Dạng từ của female
| So sánh hơn | femaler |
| So sánh nhất | femalest |
| Số nhiều | females |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với female
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của female
Cụm từ, thành ngữ với female
- female connector — Bộ nối âm, bộ liên kết âm.
- female genital mutilation — Sự cắt âm vật.
- female receptacle — Ổ cắm âm.
Câu ví dụ với female
- What do we have to do with this female prisoner? Chúng ta phải làm gì với nữ phạm nhân này?
- It'd be best if a few more female singers could come. Nếu có thêm vài ca sỹ nữ nữa tới thì không còn gì tuyệt hơn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
female nghĩa là gì?
female (tính từ, danh từ) nghĩa là cái, mái, đàn bà con gái, nữ.
female phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của female: giọng Anh (UK) /ˈfiː.meɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈfiː.meɪl/.