TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Con tin tiếng Anh là gì?

"con tin" trong tiếng Anh là hostage (danh từ).

hostage Danh từ

UK/ˈhɒs.tɪd͡ʒ/US/ˈhɑs.tɪd͡ʒ/

Nghĩa: Con tin.

  • They don't usually take hostages.Chúng không thường bắt giữ con tin.
  • He tried to behave as bravely as possible while he was being held hostage.Anh ta cố gắng hành động dũng cảm nhất có thể trong khi bị giữ làm con tin.

Xem đầy đủ từ "hostage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Con tin tiếng Anh là gì?

"con tin" trong tiếng Anh là hostage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.