TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Con vật bị nhốt tiếng Anh là gì?

"con vật bị nhốt" trong tiếng Anh là prisoner (danh từ).

prisoner Danh từ

UK/ˈpɹɪzənə/US/ˈpɹɪzənɚ/

Nghĩa: Người bị giam giữ, người tù; con vật bị nhốt.

  • political prisoner; state prisoner of statetù chính trị
  • to take someone prisonerbắt ai bỏ tù; (quân sự) bắt ai làm tù binh

Xem đầy đủ từ "prisoner": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Con vật bị nhốt tiếng Anh là gì?

"con vật bị nhốt" trong tiếng Anh là prisoner (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.