prisoner
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹɪzənə/
US/ˈpɹɪzənɚ/
giọng máy của trình duyệt
prisoner nghĩa là người bị giam giữ, người tù, tù nhân.
Nghĩa của prisoner
Danh từ
- Người bị giam giữ, người tù; con vật bị nhốt.
- political prisoner; state prisoner of statetù chính trị
- to take someone prisonerbắt ai bỏ tù; (quân sự) bắt ai làm tù binh
- prisoner at the bartù phạm bị đem ra xét xử
- he is a prisoner to his chairnó (bị ốm) ngồi liệt trên ghế
- a fever kept me a prisoner in my bedcơn sốt bắt tôi phải nằm liệt giường
- Tù binh ((cũng) prisoner of war).
Dạng từ của prisoner
| Số nhiều | prisoners |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prisoner
Đồng nghĩa
Họ từ của prisoner
Cụm từ, thành ngữ với prisoner
- prisoners' bars (base) — Trò chơi bắt tù binh (của trẻ con).
- to make a woman's hand a prisoner — Được một người đàn bà hứa lấy.
- prisoner of conscience — Tù nhân lương tâm.
- prisoner of war — Tù binh.
Câu ví dụ với prisoner
- The prisoner was brought before a judge. Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán.
- Tom didn't realize who the prisoner was. Tom đã không biết ai là tù nhân.
- What do we have to do with this female prisoner? Chúng ta phải làm gì với nữ phạm nhân này?
- All the prisoners escaped. Mọi tù nhân đã trốn thoát.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
prisoner nghĩa là gì?
prisoner (danh từ) nghĩa là người bị giam giữ, người tù, tù nhân.
prisoner phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prisoner: giọng Anh (UK) /ˈpɹɪzənə/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɪzənɚ/.