TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Con vật nhát tiếng Anh là gì?

"con vật nhát" trong tiếng Anh là coward (danh từ).

coward Danh từ

UK/ˈkaʊəd/US/ˈkaʊɚd/

Nghĩa: Người nhát gan, người nhút nhát; người hèn nhát; con vật nhát.

Xem đầy đủ từ "coward": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Con vật nhát tiếng Anh là gì?

"con vật nhát" trong tiếng Anh là coward (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.