TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Crôkê tiếng Anh là gì?

"crôkê" trong tiếng Anh là croquet (danh từ).

croquet Danh từ

UK/ˈkɹəʊkeɪ/US/kɹoʊˈkeɪ/

Nghĩa: Crôkê, bóng vồ.

Xem đầy đủ từ "croquet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Crôkê tiếng Anh là gì?

"crôkê" trong tiếng Anh là croquet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.