Csdl tiếng Anh là gì?
"csdl" trong tiếng Anh là database (danh từ).
database Danh từ
UK/ˈdeɪtəˌbeɪs/US/ˈdeɪtəˌbeɪs/
Nghĩa: cơ sở dữ liệu, CSDL
Câu hỏi thường gặp
Csdl tiếng Anh là gì?
"csdl" trong tiếng Anh là database (danh từ).
"csdl" trong tiếng Anh là database (danh từ).
UK/ˈdeɪtəˌbeɪs/US/ˈdeɪtəˌbeɪs/
Nghĩa: cơ sở dữ liệu, CSDL
"csdl" trong tiếng Anh là database (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.