TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cuộc phiến loạn tiếng Anh là gì?

"cuộc phiến loạn" trong tiếng Anh là rebellion (danh từ).

rebellion Danh từ

UK/ɹɪˈbɛl.i.ən/US/ɹɪˈbɛl.i.ən/ giọng máy

Nghĩa: Cuộc nổi loạn, cuộc phiến loạn.

  • to rise in rebellionnổi loạn
  • a rebellion against the Kingmột cuộc nổi loạn chống lại nhà vua

Xem đầy đủ từ "rebellion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc phiến loạn tiếng Anh là gì?

"cuộc phiến loạn" trong tiếng Anh là rebellion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.