TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cuộc sống sinh hoạt tiếng Anh là gì?

"cuộc sống sinh hoạt" trong tiếng Anh là living (danh từ).

living Danh từ

UK/ˈlɪvɪŋ/US/ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa: Cuộc sống sinh hoạt.

  • the cost of livinggiá sinh hoạt
  • the standard of livingmức sống

Xem đầy đủ từ "living": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc sống sinh hoạt tiếng Anh là gì?

"cuộc sống sinh hoạt" trong tiếng Anh là living (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.