Cuộc vui nhộn tiếng Anh là gì?
"cuộc vui nhộn" trong tiếng Anh là frolic (danh từ).
frolic Danh từ
UK/ˈfɹɒlɪk/US/ˈfɹɑlɪk/
Nghĩa: Cuộc vui nhộn.
Câu hỏi thường gặp
Cuộc vui nhộn tiếng Anh là gì?
"cuộc vui nhộn" trong tiếng Anh là frolic (danh từ).
"cuộc vui nhộn" trong tiếng Anh là frolic (danh từ).
UK/ˈfɹɒlɪk/US/ˈfɹɑlɪk/
Nghĩa: Cuộc vui nhộn.
"cuộc vui nhộn" trong tiếng Anh là frolic (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.