Cua dừa tiếng Anh là gì?
"cua dừa" trong tiếng Anh là coconut crab (danh từ), palm thief (danh từ), robber crab (danh từ).
coconut crab Danh từ
Nghĩa: Cua dừa
palm thief Danh từ
Nghĩa: Cua dừa.
robber crab Danh từ
Nghĩa: Cua dừa .
Câu hỏi thường gặp
Cua dừa tiếng Anh là gì?
"cua dừa" trong tiếng Anh là coconut crab (danh từ), palm thief (danh từ), robber crab (danh từ).