coconut crab
giọng máy của trình duyệt
coconut crab nghĩa là cua dừa.
Nghĩa của coconut crab
Danh từ
- Cua dừa
Dạng từ của coconut crab
| Số nhiều | coconut crabs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coconut crab
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
coconut crab nghĩa là gì?
coconut crab (danh từ) nghĩa là cua dừa.