TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cua kéo đàn tiếng Anh là gì?

"cua kéo đàn" trong tiếng Anh là fiddler (danh từ).

fiddler Danh từ

UK/ˈfɪdələ(ɹ)/US/ˈfɪdələ(ɹ)/

Nghĩa: Cua uca, cua kéo đàn (cg fiddler crab).

Xem đầy đủ từ "fiddler": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cua kéo đàn tiếng Anh là gì?

"cua kéo đàn" trong tiếng Anh là fiddler (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.