TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cung cấp người tiếng Anh là gì?

"cung cấp người" trong tiếng Anh là man (ngoại động từ).

man Ngoại động từ

UK/ˈmæn/US/ˈmæn/

Nghĩa: Cung cấp người; đóng quân.

  • to man a shipcung cấp thủy thủ cho một con tàu

Xem đầy đủ từ "man": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cung cấp người tiếng Anh là gì?

"cung cấp người" trong tiếng Anh là man (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.