TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dáng đi kéo lê tiếng Anh là gì?

"dáng đi kéo lê" trong tiếng Anh là shamble (danh từ).

shamble Danh từ

US/ˈʃeə̯mbəl/

Nghĩa: Dáng đi kéo lê; bước đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng.

Xem đầy đủ từ "shamble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dáng đi kéo lê tiếng Anh là gì?

"dáng đi kéo lê" trong tiếng Anh là shamble (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.