TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dân địa phương tiếng Anh là gì?

"dân địa phương" trong tiếng Anh là local (danh từ), localite (danh từ).

local Danh từ

UK/ˈləʊ.kl̩/US/ˈloʊ.kl̩/

Nghĩa: Người dân địa phương; người làm nghề tự do ở địa phương; người giảng đạo ở địa phương.

  • The rebels began distributing food and clothing from the storehouse to the locals.Phiến quân đã bắt đầu phân phát lương thực và quần áo từ nhà kho cho người dân địa phương.
  • The locals are very hospitable.Dân địa phương rất hiếu khách.

Xem đầy đủ từ "local": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

localite Danh từ

US/ˈloʊ.kə.ˌlɑɪt/

Nghĩa: Dân địa phương, dân bản địa.

Xem đầy đủ từ "localite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dân địa phương tiếng Anh là gì?

"dân địa phương" trong tiếng Anh là local (danh từ), localite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.