TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dân tộc thiểu số tiếng Anh là gì?

"dân tộc thiểu số" trong tiếng Anh là ethnic minority (danh từ).

ethnic minority Danh từ

Nghĩa: Dân tộc thiểu số, dân tộc ít người.

Xem đầy đủ từ "ethnic minority": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dân tộc thiểu số tiếng Anh là gì?

"dân tộc thiểu số" trong tiếng Anh là ethnic minority (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.