ethnic minority
giọng máy của trình duyệt
ethnic minority nghĩa là dân tộc thiểu số, dân tộc ít người.
Nghĩa của ethnic minority
Danh từ
- Dân tộc thiểu số, dân tộc ít người.
Dạng từ của ethnic minority
| Số nhiều | ethnic minorities |
Câu hỏi thường gặp
ethnic minority nghĩa là gì?
ethnic minority (danh từ) nghĩa là dân tộc thiểu số, dân tộc ít người.