TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dãy đồn bốt tiếng Anh là gì?

"dãy đồn bốt" trong tiếng Anh là cordon (danh từ).

cordon Danh từ

UK/ˈkɔː(ɹ)dən/US/ˈkɔː(ɹ)dən/

Nghĩa: Dãy đồn bốt; hàng rào cảnh sát.

Xem đầy đủ từ "cordon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dãy đồn bốt tiếng Anh là gì?

"dãy đồn bốt" trong tiếng Anh là cordon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.