TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dù cho tiếng Anh là gì?

"dù cho" trong tiếng Anh là though (liên từ).

though Liên từ

UK/ðəʊ/US/ðoʊ/ giọng người thật

Nghĩa: Dù, dù cho, mặc dù, dẫu cho.

  • though it was late we decided to gomặc dù đã muộn, chúng tôi vẫn quyết định đi

Xem đầy đủ từ "though": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dù cho tiếng Anh là gì?

"dù cho" trong tiếng Anh là though (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "though": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.