though
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ðəʊ/
US/ðoʊ/
giọng máy của trình duyệt
though nghĩa là dù, dù cho, tuy nhiên, tuy thế.
Nghĩa của though
Liên từ
- Dù, dù cho, mặc dù, dẫu cho.
- though it was late we decided to gomặc dù đã muộn, chúng tôi vẫn quyết định đi
Phó từ
- Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy; thế nhưng.
- I believe him thoughtuy vậy tôi tin anh ấy
- he had promised to come, he didn't thoughnó đã hứa đến, thế nhưng nó không đến
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với though
Đồng nghĩa
Họ từ của though
Cụm từ, thành ngữ với though
- as though — Dường như, như thể là.
- what though — Dù... đi nữa, dù cho.
Câu ví dụ với though
- Even though he apologized, I'm still furious. mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận
- You can probably guess what happens though. Chắc bạn cũng đoán được cái gì xảy ra mà.
- Though it was raining, she went out. Mặc dù trời mưa nhưng cô ấy vẫn đi ra ngoài.
- Tom drinks alcohol even though he shouldn't. Tom uống rượu dù không nên.
- Though she was tired, she kept on working. Mặc dù chị ấy mệt, chị ấy vẫn tiếp tục làm việc.
- Even though it was raining, she went out. Thậm chí dù trời lúc đó đang mưa, cô ấy vẫn đi ra ngoài.
- People are mortal. Loved ones, though, are immortal. Con người không bất tử. Những người được yêu thương, lại là bất tử.
- Even though she's pretty, she's penniless. Mặc dù xinh đẹp, cô ấy không có tiền.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
though nghĩa là gì?
though (liên từ, phó từ) nghĩa là dù, dù cho, tuy nhiên, tuy thế.
though phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của though: giọng Anh (UK) /ðəʊ/, giọng Mỹ (US) /ðoʊ/.