TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dư chấn tiếng Anh là gì?

"dư chấn" trong tiếng Anh là aftershock (danh từ).

aftershock Danh từ

US/ˈæftɜɹʃɔk/

Nghĩa: Dư chấn.

  • The aftershock from the earthquake knocked my bookshelf over.Dư chấn sau trận động đất hất văng cái giá sách của tôi.

Xem đầy đủ từ "aftershock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dư chấn tiếng Anh là gì?

"dư chấn" trong tiếng Anh là aftershock (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.