TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dấu mũ tiếng Anh là gì?

"dấu mũ" trong tiếng Anh là circumflex (danh từ), exponent sign (danh từ).

circumflex Danh từ

UK/ˈsɜː.kəmˌflɛks/US/ˈsɝ.kəmˌflɛks/

Nghĩa: Dấu mũ.

Xem đầy đủ từ "circumflex": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exponent sign Danh từ

US/ɪk.ˈspoʊ.nənt ˈsɑɪn/

Nghĩa: Dấu mũ.

Xem đầy đủ từ "exponent sign": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dấu mũ tiếng Anh là gì?

"dấu mũ" trong tiếng Anh là circumflex (danh từ), exponent sign (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.