TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dấu ngoặc đơn tiếng Anh là gì?

"dấu ngoặc đơn" trong tiếng Anh là bracket (danh từ), parentheses.

bracket Danh từ

UK/ˈbɹækɪt/US/ˈbɹækɪt/

Nghĩa: dấu ngoặc đơn

  • to put between bracketsđể trong ngoặc đơn; để trong móc; để trong dấu ngoặc ôm

Xem đầy đủ từ "bracket": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

parentheses

UK/pəˈɹɛnθɪsiːz/US/pəˈɹɛnθəsiz/

Xem đầy đủ từ "parentheses": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dấu ngoặc đơn tiếng Anh là gì?

"dấu ngoặc đơn" trong tiếng Anh là bracket (danh từ), parentheses.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.