TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bracket

UK/ˈbɹækɪt/ US/ˈbɹækɪt/ giọng máy của trình duyệt

bracket nghĩa là côngxon, rầm chìa, dấu ngoặc đơn, dấu móc.

Nghĩa của bracket

Danh từ

  1. Kiến trúc Côngxon, rầm chìa.
  2. Dấu ngoặc đơn; dấu móc; dấu ngoặc ôm.
    • to put between bracketsđể trong ngoặc đơn; để trong móc; để trong dấu ngoặc ôm
  3. Quân sự Giá đỡ nòng (súng đại bác).
  4. Quân sự Khoảng cách giữa hai phát đạn trên và dưới (mục tiêu) để quan trắc.

Ngoại động từ

  1. Gộp lại trong dấu ngoặc; đặt trong dấu ngoặc.
  2. Xếp (hai hay nhiều người) đồng hạng.
    • A and B were bracketed for the fierst prizeA và B đều được xếp vào giải nhất
  3. Quân sự Bắn hai phát đạn trên và dưới (mục tiêu) để quan trắc.

Dạng từ của bracket

Số nhiềubrackets
Ngôi thứ ba số ítbrackets
Hiện tại phân từ (-ing)bracketing
Quá khứ phân từbracketed
Quá khứbracketed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bracket

Đồng nghĩa

Họ từ của bracket

Cụm từ, thành ngữ với bracket

  • income bracket — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nhóm người đóng thuế xếp theo thu hoạch.
  • bracket standard — Tính vạn năng, tính kết hợp nhiều tiêu chuẩn [TV].

Câu hỏi thường gặp

bracket nghĩa là gì?

bracket (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là côngxon, rầm chìa, dấu ngoặc đơn, dấu móc.

bracket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bracket: giọng Anh (UK) /ˈbɹækɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹækɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.