TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dấu trăng tiếng Anh là gì?

"dấu trăng" trong tiếng Anh là breve (danh từ).

breve Danh từ

UK/bɹiːv/US/bɹiːv/

Nghĩa: Dấu trăng, dấu mũ ngược.

Xem đầy đủ từ "breve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dấu trăng tiếng Anh là gì?

"dấu trăng" trong tiếng Anh là breve (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.