Dấu xẹt chéo tiếng Anh là gì?
"dấu xẹt chéo" trong tiếng Anh là slash (danh từ).
slash Danh từ
UK/slaʃ/US/slæʃ/
Nghĩa: dấu gạch chéo, dấu xuyệt chéo, dấu xẹt chéo
Câu hỏi thường gặp
Dấu xẹt chéo tiếng Anh là gì?
"dấu xẹt chéo" trong tiếng Anh là slash (danh từ).