TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dầm mưa dãi gió tiếng Anh là gì?

"dầm mưa dãi gió" trong tiếng Anh là weather (ngoại động từ).

weather Ngoại động từ

UK/ˈwɛðə/US/ˈwɛðɚ/

Nghĩa: Dầm mưa dãi gió; để nắng mưa làm hỏng; phơi nắng phơi sương.

  • rocks weathered by mind and waterđá bị gió mưa làm mòn

Xem đầy đủ từ "weather": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dầm mưa dãi gió tiếng Anh là gì?

"dầm mưa dãi gió" trong tiếng Anh là weather (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.