TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Da đầu tiếng Anh là gì?

"da đầu" trong tiếng Anh là scalp (danh từ).

scalp Danh từ

UK/skælp/US/skælp/

Nghĩa: Da đầu.

  • Is this the man you said was scalped?Đây có phải là người đàn ông mà bạn đã nói bị lột da đầu không?
  • My scalp is itchy.Da đầu của tôi bị ngứa.

Xem đầy đủ từ "scalp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Da đầu tiếng Anh là gì?

"da đầu" trong tiếng Anh là scalp (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.