TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Danh thơm tiếng Anh là gì?

"danh thơm" trong tiếng Anh là fame (danh từ).

fame Danh từ

UK/feɪm/US/feɪm/

Nghĩa: Tiếng tăm, danh tiếng, danh thơm, tên tuổi.

  • to win famenổi tiếng, lừng danh

Xem đầy đủ từ "fame": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Danh thơm tiếng Anh là gì?

"danh thơm" trong tiếng Anh là fame (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.