TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dao phay tiếng Anh là gì?

"dao phay" trong tiếng Anh là cleaver (danh từ), endmill (danh từ), fraise (danh từ).

cleaver Danh từ

US/ˈklivɚ/

Nghĩa: dao phay

Xem đầy đủ từ "cleaver": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

endmill Danh từ

Nghĩa: Dao phay, dao phay ngón.

Xem đầy đủ từ "endmill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fraise Danh từ

UK/ˈfɹeɪ̯z/US/ˈfɹeɪ̯z/

Nghĩa: Dao phay.

Xem đầy đủ từ "fraise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dao phay tiếng Anh là gì?

"dao phay" trong tiếng Anh là cleaver (danh từ), endmill (danh từ), fraise (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.