Dao phay tiếng Anh là gì?
"dao phay" trong tiếng Anh là cleaver (danh từ), endmill (danh từ), fraise (danh từ).
cleaver Danh từ
US/ˈklivɚ/
Nghĩa: dao phay
endmill Danh từ
Nghĩa: Dao phay, dao phay ngón.
fraise Danh từ
UK/ˈfɹeɪ̯z/US/ˈfɹeɪ̯z/
Nghĩa: Dao phay.
Câu hỏi thường gặp
Dao phay tiếng Anh là gì?
"dao phay" trong tiếng Anh là cleaver (danh từ), endmill (danh từ), fraise (danh từ).